well out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Chảy ra ào ạt, tuôn trào: "well out" mô tả hành động của chất lỏng hoặc cảm xúc chảy ra một cách mạnh mẽ, tự do và dồi dào từ một nguồn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nước mắt tuôn trào trên khuôn mặt cô ấy.) – Trong câu này, "tears" (nước mắt) là chủ ngữ, và hành động "streamed down" mang nghĩa tương tự "well out".
- (Máu chảy ra ào ạt từ vết thương.)
- (Cơn giận tuôn trào ra khỏi anh ấy khi anh ta nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well out of": chảy ra từ một nguồn cụ thể.
- Water welled out of the broken pipe. (Nước phun ra từ đường ống bị vỡ.)
- "well out" với cảm xúc: dùng để miêu tả cảm xúc trào dâng mạnh mẽ.
- Joy welled out in her laughter. (Niềm vui trào ra trong tiếng cười của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Well (động từ): dâng lên, trào lên (thường dùng riêng lẻ, không kèm "out").
- Tears welled in her eyes. (Nước mắt dâng lên trong mắt cô ấy.)
- Overflow (động từ): tràn ra, trào ra (mạnh hơn "well out", thường chỉ sự tràn đầy).
- The river overflowed its banks. (Con sông tràn bờ.)
Từ đồng nghĩa
- Gush out: phun ra, tuôn ra (nhấn mạnh tốc độ và áp lực).
- Oil gushed out of the well. (Dầu phun ra từ giếng.)
- Pour out: đổ ra, chảy ra (thường dùng cho chất lỏng có số lượng lớn).
- Water poured out of the bucket. (Nước đổ ra từ cái xô.)
- Emerge: hiện ra, trào ra (dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn).
- The truth emerged from the investigation. (Sự thật hiện ra từ cuộc điều tra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Well up: dâng lên, trào dâng (thường dùng cho cảm xúc hoặc nước mắt).
- Emotions welled up inside her. (Cảm xúc dâng trào trong lòng cô ấy.)
- Well over: tràn ra, vượt quá giới hạn.
- The cup welled over with hot coffee. (Cái cốc tràn ra cà phê nóng.)
Thành ngữ liên quan
- Well out of something (không phổ biến dưới dạng thành ngữ cố định): thường được dùng theo nghĩa đen, không có thành ngữ riêng biệt.